Kaori Dict

飛び子

とびこ

tobiko

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.flying fish roe

  2. danh từcổ

    2.travelling male homosexual prostitute

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛び子 (とびこ) — flying fish roe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict