Kaori Dict

梱る

こうる

kouru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từhiếm

    1.to pack; to box; to package

    possibly from 行李

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梱る (こうる) — to pack; to box; to package | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict