梱
Khổn · Khốn · Ngôn
pack · tie up · bale
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- こう.るこうりこりしきみ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- kun3
- Tiếng Hàn
- 곤
pack · tie up · bale
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpacking; crating; packaging
thông dụng
enwicker trunk; wicker luggage
enopen (as of a pack)
enincluding (in a package); packing together with
enpacking material (boxes, insulation, shock resistance, etc.)
enwrapped package; bale · wicker trunk; wicker luggage
enpackaging cost
ento pack; to box; to package
enpacking box
enoriginal packaging (e.g. box holding several cartons, each with individually packaged products)
ensatchel charge
enpackaging material
enrepackaging
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).