Kaori Dict

梱包材

こんぽうざい

konpouzai

Âm Hán-Việt: KHỔN BAO TÀI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.packing material (boxes, insulation, shock resistance, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This packaging material provides heat insulation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梱包材 (こんぽうざい) — packing material (boxes, insulation, shock resistance, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict