透き通す
すきとおす
sukitoosu
Cách viết khác: 透きとおす・透通す・透き徹す・透徹す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi す
1.to be visible through; to be seen through; to shine through
すきとおす
sukitoosu
Cách viết khác: 透きとおす・透通す・透き徹す・透徹す
1.to be visible through; to be seen through; to shine through