Kaori Dict

十八檀林

じゅうはちだんりん

juuhachidanrin

Âm Hán-Việt: THẬP BÁT ĐÀN LÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eighteen centers of Buddhist learning (of the Pure Land sect in the Kanto region)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十八檀林 (じゅうはちだんりん) — eighteen centers of Buddhist learning (of the Pure Land sect in the Kanto region) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict