Kaori Dict

3次元

さんじげん

sanjigen

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.three dimensions; 3D; 3-D

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tiếng lóngđùa

    2.real world; IRL; in real life

    as opposed to the two dimensions of anime and manga

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Spiders always weave their webs in three dimensions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

3次元 (さんじげん) — three dimensions; 3D; 3-D | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict