Kaori Dict

田の面

たのも

tanomo

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.surface of a rice paddy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't we order pizza?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田の面 (たのも) — surface of a rice paddy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict