Kaori Dict

霊台

れいだい

reidai

Âm Hán-Việt: LINH ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.observatory for astronomy, cloud-watching, etc.

  2. danh từviết tắtcổ

    2.astronomical expert

  3. danh từcổ

    3.place where the soul is located

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霊台 (れいだい) — observatory for astronomy, cloud-watching, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict