蔓荊
はまごう
hamagou
Âm Hán-Việt: MẠN KINH
Cách đọc khác: ハマゴウ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.beach vitex (Vitex rotundifolia); round-leaf vitex
はまごう
hamagou
Âm Hán-Việt: MẠN KINH
Cách đọc khác: ハマゴウ
1.beach vitex (Vitex rotundifolia); round-leaf vitex