荊
Kinh
thorn · brier · whip
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いばら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jing1
- Tiếng Hàn
- 형
thorn · brier · whip
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enthorny shrub · wild rose; briar
encrown of thorns
enone's own wife
enbriars; thicket; the bush
enwild rose; bramble · briar patch
enbarbed wire
enbeach vitex (Vitex rotundifolia); round-leaf vitex
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).