Kaori Dict

荊棘

けいきょく

keikyoku

Âm Hán-Việt: KINH CỨC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wild rose; bramble

  2. danh từ

    2.briar patch

  3. danh từthành ngữ

    3.obstacle; source of difficulty; thorn

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荊棘 (けいきょく) — wild rose; bramble | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict