Kaori Dict

荊棘線

ばらせん

barasen

Âm Hán-Việt: KINH CỨC TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.barbed wire

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荊棘線 (ばらせん) — barbed wire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict