Kaori Dict

寄せ棟

よせむね

yosemune

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.hipped roof; hip roof; hipped roof construction; hip roof construction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄せ棟 (よせむね) — hipped roof; hip roof; hipped roof construction; hip roof construction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict