Kaori Dict

参院

さんいん

san'in

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÂM VIỆN

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.House of Councillors (upper house of the National Diet of Japan)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Under the Constitution, the lower chamber's resolutions override those of the upper chamber.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参院 (さんいん) — House of Councillors (upper house of the National Diet of Japan) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict