参与
さんよ
san'yo
thông dụng
Âm Hán-Việt: SÂM DỮ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tự động từ
1.participation; taking part
- danh từ
2.consultant; councillor; adviser
さんよ
san'yo
Âm Hán-Việt: SÂM DỮ
1.participation; taking part
2.consultant; councillor; adviser