Kaori Dict

愛染

あいぜん

aizen

Âm Hán-Việt: ÁI NHIỄM

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.being drawn to something one loves; amorous passion

  2. danh từviết tắt

    2.Ragaraja (esoteric school deity of love)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛染 (あいぜん) — being drawn to something one loves; amorous passion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict