Kaori Dict

山葵

わさび

wasabi

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠN QUỲ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.wasabi (Wasabia japonica); Japanese horseradish

  2. danh từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    2.horseradish (or any blend of wasabi and horseradish)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This sushi is seasoned with plenty of horse-radish.

  • Wasabi really brings out the flavor.

  • Avocado is delicious when you eat it alongside nori and wasabi-joyu.

  • Horseradish tastes good on roast beef sandwiches.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山葵 (わさび) — wasabi (Wasabia japonica); Japanese horseradish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict