Kaori Dict

跳ね上げる

はねあげる

haneageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to throw up (e.g. mud); to splash (up); to spatter

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to flip up; to tip up

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to raise sharply (e.g. prices); to hike

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳ね上げる (はねあげる) — to throw up (e.g. mud); to splash (up); to spatter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict