跳ね上げる
はねあげる
haneageru
Cách viết khác: はね上げる・撥ね上げる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to throw up (e.g. mud); to splash (up); to spatter
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to flip up; to tip up
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
3.to raise sharply (e.g. prices); to hike