Kaori Dict

初冠

ういこうぶり

uikouburi

Âm Hán-Việt: SƠ QUAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するcổ

    1.crowning a boy for the first time at a coming-of-age ceremony

  2. danh từ

    2.noh cap with a rolled or drooping tail (indicative of nobility)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初冠 (ういこうぶり) — crowning a boy for the first time at a coming-of-age ceremony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict