Kaori Dict

山道

やまみち

yamamichi

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠN ĐẠO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mountain road; mountain trail

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This mountain path ascends to the beautiful lake.

  • There is only one pass over the mountain.

  • I found the banana on a steep mountain road.

  • We crawled like so many ants along the mountain pass.

  • I arrived home, thoroughly worn out, after getting lost in the mountain paths.

  • To climb steep hills requires a slow pace at first.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山道 (やまみち) — mountain road; mountain trail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict