Kaori Dict

山猫

やまねこ

yamaneko

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠN MIÊU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wildcat (European wildcat, Iriomote cat, Tsushima cat, etc.)

  2. danh từ

    2.wild cat; stray cat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It can take prey by force from other predators, such as wolves and lynx.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山猫 (やまねこ) — wildcat (European wildcat, Iriomote cat, Tsushima cat, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict