Kaori Dict

手弄り

てまさぐり

temasaguri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.playing with something with one's fingers

  2. danh từdanh từ + する

    2.searching with one's fingers (e.g. in the dark)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手弄り (てまさぐり) — playing with something with one's fingers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict