Kaori Dict

外教

がいきょう

gaikyou

Âm Hán-Việt: NGOẠI GIÁO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.foreign religion (esp. Christianity)

  2. danh từBuddhism

    2.religion other than Buddhism

    esp. げきょう

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外教 (がいきょう) — foreign religion (esp. Christianity) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict