Kaori Dict

茅門

かやもん

kayamon

Âm Hán-Việt: MAO MÔN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thatched-roof gate (used as the entrance to a garden, esp. of a tea ceremony house)

  2. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.my home

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茅門 (かやもん) — thatched-roof gate (used as the entrance to a garden, esp. of a tea ceremony house) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict