Kaori Dict

残暑

ざんしょ

zansho

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÀN THỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.late summer heat; lingering summer heat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How are you doing in this scorching late summer heat?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残暑 (ざんしょ) — late summer heat; lingering summer heat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict