Kaori Dict

遡求権

そきゅうけん

sokyuuken

Âm Hán-Việt: TỐ CẦU QUYỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.right of recourse; right for redemption

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遡求権 (そきゅうけん) — right of recourse; right for redemption | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict