遡
Tố
go upstream · retrace the past
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソサク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さかのぼ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 162
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- su4
- Tiếng Hàn
- 소
go upstream · retrace the past
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
trở lại
N2
enretroactivity; retroaction; being retroactive (to)
engoing to the source; tracing to the origin
enretroactive
engoing upstream; swimming upstream
engoing upstream; sailing against the current
enredemption; recourse
enanadromous fish (fish that migrates upstream, e.g. salmon)
enretrospective bibliography
enright of recourse; right for redemption
ennon-retroactivity
enretroactive law; retrospective law
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).