遡源
さくげん
sakugen
Âm Hán-Việt: TỐ NGUYÊN
Cách viết khác: 溯源 · Cách đọc khác: そげん
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng
1.going to the source; tracing to the origin
さくげん
sakugen
Âm Hán-Việt: TỐ NGUYÊN
Cách viết khác: 溯源 · Cách đọc khác: そげん
1.going to the source; tracing to the origin