Kaori Dict

遡源

さくげん

sakugen

Âm Hán-Việt: TỐ NGUYÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    1.going to the source; tracing to the origin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遡源 (さくげん) — going to the source; tracing to the origin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict