Kaori Dict

遡上

そじょう

sojou

Âm Hán-Việt: TỐ THƯỢNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going upstream; swimming upstream

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遡上 (そじょう) — going upstream; swimming upstream | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict