Kaori Dict

異装

いそう

isou

Âm Hán-Việt: DỊ TRANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unusual clothing; strange way of dressing up; prohibited form of dress

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異装 (いそう) — unusual clothing; strange way of dressing up; prohibited form of dress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict