Kaori Dict

炊ぐ

かしぐ

kashigu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từhiếm

    1.to cook (e.g. rice); to boil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cook 2 Japanese cups of rice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炊ぐ (かしぐ) — to cook (e.g. rice); to boil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict