Kaori Dict

傾ぐ

かしぐ

kashigu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    1.to incline toward; to slant; to lurch; to heel over; to be disposed to; to trend toward; to be prone to

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    2.to go down (sun); to wane; to sink; to decline

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傾ぐ (かしぐ) — to incline toward; to slant; to lurch; to heel over; to be disposed to; to trend toward; to be prone to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict