傾ぐ
かしぐ
kashigu
Cách đọc khác: かたぐ
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ
1.to incline toward; to slant; to lurch; to heel over; to be disposed to; to trend toward; to be prone to
- động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ
2.to go down (sun); to wane; to sink; to decline