Kaori Dict

使節

しせつ

shisetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỬ TIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.envoy; ambassador; delegate; emissary; mission

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The government dispatched missions abroad.

  • The mission took the direct route by air to the boundary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使節 (しせつ) — envoy; ambassador; delegate; emissary; mission | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict