Kaori Dict

左褄

ひだりづま

hidarizuma

Âm Hán-Việt: TẢ THÊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.left skirt of a kimono

  2. danh từ

    2.geisha (because they often walked holding the left hem of their kimono)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左褄 (ひだりづま) — left skirt of a kimono | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict