Kaori Dict

四隅

よすみ

yosumi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỨ NGUNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.bốn góc; bốn hướng
  1. danh từ

    1.four corners

  2. danh từ

    2.four ordinal directions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四隅 (よすみ) — bốn góc; bốn hướng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict