Kaori Dict

沸かし湯

わかしゆ

wakashiyu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hot water (esp. cold mineral spring water heated up at the right temperature for bathing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沸かし湯 (わかしゆ) — hot water (esp. cold mineral spring water heated up at the right temperature for bathing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict