Kaori Dict

技協

ぎきょう

gikyou

Âm Hán-Việt: KỸ HIỆP

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.technology association; technology institute

  2. danh từviết tắt

    2.technical cooperation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技協 (ぎきょう) — technology association; technology institute | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict