長岡京
ながおかきょう
nagaokakyou
Âm Hán-Việt: TRƯỞNG CƯƠNG KINH
Cách đọc khác: ながおかのみやこ
意味Nghĩa
- danh từlịch sử
1.Nagaoka-kyō (capital of Japan 784-794)
- danh từ
2.Nagaokakyō (city)
ながおかきょう
nagaokakyou
Âm Hán-Việt: TRƯỞNG CƯƠNG KINH
Cách đọc khác: ながおかのみやこ
1.Nagaoka-kyō (capital of Japan 784-794)
2.Nagaokakyō (city)