Kaori Dict

湯麺

タンメン

tanmen

Âm Hán-Việt: THANG MIẾN

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    1.Chinese-style stir-fried vegetable noodle soup

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯麺 (タンメン) — Chinese-style stir-fried vegetable noodle soup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict