擬闘
ぎとう
gitou
Âm Hán-Việt: NGHĨ ĐẤU
Cách viết khác: 擬斗・技斗 · Cách đọc khác: ぎと
意味Nghĩa
- danh từ
1.stage combat; staged fighting; fight choreography
ぎとう
gitou
Âm Hán-Việt: NGHĨ ĐẤU
Cách viết khác: 擬斗・技斗 · Cách đọc khác: ぎと
1.stage combat; staged fighting; fight choreography