Kaori Dict

子守

こもり

komori

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬ THỦ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.looking after a baby; taking care of a baby; babysitting; babysitter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am supposed to babysit the children tonight.

  • Sing me a lullaby.

  • Tom is babysitting.

  • They asked Kate to baby-sit for their child.

  • Ann sang a lullaby for her little sister.

  • I need to find somebody who can babysit on Friday nights.

  • Tom asked Mary to babysit John.

  • Sometimes the old landlady would come by and said "That child doesn't cry", but it was that my babysitting was godly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子守 (こもり) — looking after a baby; taking care of a baby; babysitting; babysitter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict