拘り合う
かかずりあう
kakazuriau
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kanakhẩu ngữ
1.to be mixed up with; to have a connection with (a troublesome matter)
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
2.to be a stickler about; to be finicky about (some triviality)
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
3.to take part (in some work); to hang about; to bother (someone)