Kaori Dict

拘り合う

かかずりあう

kakazuriau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    1.to be mixed up with; to have a connection with (a troublesome matter)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to be a stickler about; to be finicky about (some triviality)

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    3.to take part (in some work); to hang about; to bother (someone)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拘り合う (かかずりあう) — to be mixed up with; to have a connection with (a troublesome matter) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict