Kaori Dict

春惜しむ

はるおしむ

haruoshimu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi む

    1.to lament the end of spring

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春惜しむ (はるおしむ) — to lament the end of spring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict