Kaori Dict

早苗月

さなえづき

sanaezuki

Âm Hán-Việt: TẢO MIÊU NGUYỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fifth lunar month

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早苗月 (さなえづき) — fifth lunar month | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict