Kaori Dict

旦過

たんが

tanga

Âm Hán-Việt: ĐÁN QUÁ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.staying the night (of an itinerant priest in Zen Buddhism); itinerant priest's lodging

  2. danh từBuddhism

    2.providing a room for an itinerant priest so that he may meditate for a long period of time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旦過 (たんが) — staying the night (of an itinerant priest in Zen Buddhism); itinerant priest's lodging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict