Kaori Dict

思い上がる

おもいあがる

omoiagaru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be conceited

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She looks so grand.

  • Don't blow your own horn too much.

  • Tom is stuck-up, isn't he?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思い上がる (おもいあがる) — to be conceited | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict