Kaori Dict

葦手

あしで

ashide

Âm Hán-Việt: VĨ THỦ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.ashide; painting of a waterside using characters of a poem to represent reeds, rocks, birds, etc. (Heian period)

  2. danh từ

    2.handwriting style inspired by ashide paintings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葦手 (あしで) — ashide; painting of a waterside using characters of a poem to represent reeds, rocks, birds, etc. (Heian period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict