Kaori Dict

錦繍

きんしゅう

kinshuu

Âm Hán-Việt: CẨM TÚ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fabric with a brocade and embroidery; beautiful fabric; beautiful clothes

  2. danh từ

    2.beautiful poem; beautiful wording

  3. danh từ

    3.beautiful autumn leaves; beautiful flowers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錦繍 (きんしゅう) — fabric with a brocade and embroidery; beautiful fabric; beautiful clothes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict