Kaori Dict

競り

せり

seri

Nghĩa

  1. danh từ

    1.competing; competition

  2. danh từ

    2.auction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two melons from Hokkaido sold at auction for 5 million yen in 2019.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競り (せり) — competing; competition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict